Lending Guide (Web)
Vay lãi là nghiệp vụ cho vay tiền, trong đó tài sản thế chấp là tuỳ chọn (khác với Cầm đồ bắt buộc có tài sản). Cách vận hành danh sách, lọc, đóng lãi, thanh lý… tương tự Cầm đồ; bài này tập trung vào điểm khác biệt.
📌 Yêu cầu quyền: Cần quyền xem danh sách hợp đồng vay lãi; cần quyền tạo hợp đồng để thấy nút Thêm mới.
1. Mở trang Vay lãi
Từ menu trái, chọn Vay lãi. Bố cục trang (thanh tổng quan, bộ lọc, bảng danh sách, nút Thêm mới / Xuất Excel) giống trang Cầm đồ.

Trang danh sách hợp đồng vay lãi.
2. Thanh tổng quan & bộ lọc
Giống Cầm đồ: thẻ Quỹ tiền mặt, Tiền cho vay, Tiền nợ, Lãi dự kiến, Lãi đã thu; bộ lọc theo ô tìm kiếm, Từ ngày/Đến ngày, Trạng thái hợp đồng. Xem mục 2–3 của bài Cầm đồ.
3. Tạo hợp đồng vay lãi
Nhấn Thêm mới. Cửa sổ gồm 2 nhóm: Thông tin khách hàng và Thông tin khoản vay.
3.1. Thông tin khách hàng
Giống Cầm đồ: chọn Khách hàng mới/cũ, Tên khách hàng, Mã hợp đồng, Số CMND/CCCD, Số điện thoại, Ngày cấp, Nơi cấp, Địa chỉ.
3.2. Thông tin khoản vay (điểm khác biệt)
| Trường | Loại | Bắt buộc | Ý nghĩa & ví dụ |
|---|---|---|---|
| Loại tài sản thế chấp | Danh sách chọn | ❌ | Tuỳ chọn — chỉ chọn nếu khoản vay có tài sản đảm bảo. |
| Tên tài sản | Ô nhập chữ | ❌ | Chỉ hiện/khai khi đã chọn loại tài sản thế chấp. |
| Tổng tiền vay | Ô nhập số | ✅ | Số tiền cho vay (VNĐ). |
| Hình thức lãi | Danh sách chọn (có tìm) | ✅ | Cách tính lãi. |
| Kỳ hạn vay | Ô nhập số | ✅ | Số ngày/tuần/tháng (tuỳ hình thức lãi). |
| Ngày giải ngân | Chọn ngày | ❌ | Ngày phát tiền vay. |
| Ghi chú | Ô nhập nhiều dòng | ❌ | Ghi chú thêm. |

Form tạo hợp đồng vay lãi.
Nhấn Lưu để hoàn tất.
💡 Mẹo: Nếu là khoản vay tín chấp (không tài sản), bỏ trống phần Loại tài sản thế chấp.
4. Thao tác trên hợp đồng
Giống Cầm đồ: Đóng lãi, Gia hạn / Vay thêm / Trả bớt gốc, Tất toán, Thanh lý, Lịch sử giao dịch, Hẹn giờ, Gửi SMS, Xóa hợp đồng. Xem mục 6 của bài Cầm đồ.
5. In hợp đồng & Xuất Excel
Tương tự Cầm đồ: in hợp đồng mẫu trong cửa sổ thao tác; Xuất Excel để tải danh sách theo bộ lọc.