Late-Payment Penalty & Per-Contract Override (Web)
Phạt trả chậm là khoản phí cộng thêm khi khách trả lãi/đóng kỳ trễ hạn. Đây là khoản tách biệt với tiền lãi — bạn có thể bật hoặc tắt tuỳ chính sách của cửa hàng.
Vinacash cho phép thiết lập phạt ở hai cấp độ:
| Cấp độ | Áp dụng cho | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Cấu hình chung cửa hàng | Mọi hợp đồng mới | Đặt chính sách phạt mặc định một lần, áp cho toàn bộ |
| Phạt riêng hợp đồng | Đúng một hợp đồng | Khi một khách/khoản vay cần mức phạt khác với mặc định |
📌 Áp dụng cho: Cầm đồ, Vay lãi và Bát họ. Riêng Nguồn vốn không có phạt trả chậm.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Mỗi hợp đồng ghi nhớ chính sách phạt tại thời điểm tạo. Nếu sau này bạn đổi cấu hình chung của cửa hàng, các hợp đồng đã lập vẫn giữ nguyên mức phạt cũ — thay đổi chỉ áp cho hợp đồng tạo mới. Điều này giúp tránh tranh chấp với khách về sau.

Hai cấp độ thiết lập phạt trả chậm.
1. Cấu hình phạt chung cho cửa hàng
Đây là mức phạt mặc định dùng cho mọi hợp đồng mới.
- Vào mục Cấu hình hợp đồng (trong phần cấu hình/danh mục).
- Chọn loại hợp đồng muốn thiết lập: Cầm đồ, Vay lãi hoặc Bát họ.
- Tìm khối ⚠ Phạt trả chậm và bật công tắc để mở các tuỳ chọn bên dưới.
- Khai báo các tuỳ chọn (xem chi tiết ý nghĩa ở mục 3).
- Nhấn Lưu.

Thiết lập phạt mặc định cho cửa hàng.
💡 Mẹo: Nếu cửa hàng không muốn phạt, chỉ cần để công tắc tắt. Khi đó mọi hợp đồng đều không tính phạt.
2. Đặt phạt riêng cho một hợp đồng
Khi một hợp đồng cần mức phạt khác với mặc định (ví dụ khách quen được nhẹ tay hơn, hoặc khoản rủi ro cao cần phạt nặng hơn), bạn dùng Phạt riêng HĐ.
- Mở chi tiết hợp đồng cần chỉnh.
- Tìm dòng ⚠ Phạt riêng HĐ và tích vào ô "Dùng cấu hình phạt riêng cho HĐ này".
- Một bảng nền cam sẽ hiện ra — nhập mức phạt riêng cho hợp đồng này (các ô giống mục 3 bên dưới).
- Nhấn Lưu.
Khi đã bật, hợp đồng này bỏ qua cấu hình chung và dùng đúng các giá trị bạn vừa nhập. Bỏ tích ô này thì hợp đồng quay lại dùng mức phạt mặc định của cửa hàng.

Bật phạt riêng cho một hợp đồng cụ thể.
💡 Mẹo: Khi đang dùng cấu hình mặc định (chưa bật phạt riêng), màn hình sẽ hiển thị tóm tắt chính sách phạt chung của cửa hàng để bạn biết hợp đồng đang áp mức nào.
3. Giải thích các tuỳ chọn
Dù là cấu hình chung hay phạt riêng, các ô khai báo đều giống nhau:
| Tuỳ chọn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Công thức phạt | Cách tính ra số tiền phạt (xem mục 3.1). |
| Cơ sở tính | Phạt được tính dựa trên khoản tiền nào (xem mục 3.2). |
| Giá trị phạt | Con số bạn nhập (là % hay số tiền tuỳ công thức đã chọn). |
| Ân hạn (ngày) | Số ngày trễ được miễn phạt. Ví dụ ân hạn 3 ngày: trễ 1–3 ngày chưa bị phạt, từ ngày thứ 4 mới bắt đầu tính. Để 0 nếu phạt ngay ngày trễ đầu tiên. |
| Trần phạt | Mức phạt tối đa, dù tính ra cao hơn cũng chỉ thu tới mức này. Để trống nếu không giới hạn. |
| Tính theo % gốc | Tích ô này nếu muốn trần phạt là phần trăm của tiền gốc thay vì một số tiền cố định. |

Các ô khai báo phạt trả chậm.
3.1. Công thức phạt
Chọn cách hệ thống tính ra tiền phạt. Hệ thống sẽ tự động tính, bạn chỉ cần chọn kiểu phù hợp:
| Công thức | Cách hiểu đơn giản | Hợp với |
|---|---|---|
| Theo %/ngày | Phạt một tỷ lệ phần trăm mỗi ngày khách trễ — trễ càng lâu phạt càng tăng. | Muốn phạt tăng dần theo ngày trễ. |
| Cố định đồng/ngày | Mỗi ngày trễ thu một số tiền cố định (vd 20.000đ/ngày). | Muốn mức phạt đơn giản, dễ giải thích cho khách. |
| Phần trăm một lần | Phạt một lần duy nhất theo tỷ lệ %, không nhân theo số ngày. | Muốn một khoản phạt cố định khi quá hạn, không tăng thêm. |
| Theo mức lãi | Phạt gắn với lãi suất của hợp đồng và số ngày trễ. | Muốn mức phạt cân xứng với từng khoản vay. |
💡 Ví dụ dễ hiểu: Chọn Theo %/ngày, Giá trị phạt = 0,5, cơ sở tính là tiền lãi quá hạn 1.000.000đ, khách trễ 4 ngày → phạt ≈ 0,5% × 4 ngày = 2% của 1.000.000đ = 20.000đ.
3.2. Cơ sở tính
Chọn phạt được tính dựa trên khoản tiền nào:
| Cơ sở tính | Nghĩa với Cầm đồ / Vay lãi | Nghĩa với Bát họ |
|---|---|---|
| Tiền đang nợ quá hạn | Tiền lãi quá hạn khách chưa đóng | Tiền họ kỳ quá hạn chưa đóng |
| Tiền gốc | Số tiền cho vay | Tiền đưa khách |
| Tổng quá hạn | Cả gốc và phần lãi quá hạn | Cả gốc và phần họ chưa đóng |
| Một kỳ | Tiền lãi của một kỳ | Tiền đóng của một kỳ |
💡 Mẹo: Phổ biến nhất là chọn cơ sở Tiền đang nợ quá hạn — phạt sẽ tương ứng với đúng phần khách đang chậm.
4. Phạt hiển thị ở đâu?
Sau khi bật, tiền phạt được tự động cập nhật và hiển thị tại:
- Chi tiết hợp đồng: dòng "Phạt trả chậm" (đánh dấu đỏ) khi có phát sinh.
- Bảng kê tất toán / chuộc: phạt được cộng vào tổng phải thu để bạn thu đúng, đủ.
- Danh sách hợp đồng: hiển thị nhanh số tiền phạt kèm theo dòng thông tin của hợp đồng.
- Nội dung nhắc nợ: số tiền phạt được nêu trong lời nhắc gửi khách.

Tiền phạt hiển thị trên chi tiết hợp đồng.
⚠️ Lưu ý: Phạt chỉ phát sinh khi khách thực sự trễ hạn và đã qua số ngày ân hạn. Nếu khách đóng đúng hạn, tiền phạt luôn bằng 0.
5. Câu hỏi thường gặp
- Tôi đổi cấu hình chung, sao hợp đồng cũ không đổi phạt? Đúng như thiết kế — hợp đồng giữ chính sách lúc lập để tránh tranh chấp. Muốn đổi cho một hợp đồng cụ thể, hãy dùng Phạt riêng HĐ (mục 2).
- Tôi muốn miễn phạt cho một khách quen? Mở hợp đồng đó, bật Phạt riêng HĐ rồi đặt mức phạt về 0 (hoặc tắt phạt trong cấu hình riêng).
- Phạt có bị tính chồng lên lãi không? Không. Phạt là khoản riêng, được hiển thị tách bạch với tiền lãi.
- Tính năng này có trên điện thoại không? Có. Bạn cũng có thể bật "Phạt riêng HĐ" ngay khi tạo/sửa hợp đồng trên ứng dụng điện thoại.